Featuring 4,692,436 Podcasts
FluentFiction.org
Audience rating: Family Friendly
Fluent Fiction - Vietnamese
Are you ready to supercharge your Vietnamese listening comprehension? Our podcast, Fluent Fiction - Vietnamese, is the perfect tool for you.Studies show that the key to mastering a second language is through repetition and active processing. That's why each episode of our podcast features a story in Vietnamese, followed by a sentence-by-sentence retelling that alternates between Vietnamese and English.This approach not only allows you to fully understand and absorb the vocabulary and grammar but also provides bilingual support to aid your listening comprehension.But we don't stop there. Research in sociolinguistics highlights the importance of culture in language...
Latest Episodes
Ha Long Bay's Sunset Adventure: A Tale of Help & Perseverance
May 29, 2026
Fluent Fiction - Vietnamese: Ha Long Bay's Sunset Adventure: A Tale of Help & Perseverance
Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2026-05-29-22-34-01-vi
Story Transcript:
Vi: Nước biển vỗ nhẹ vào bờ đá, từng đợt sóng lăn tăn dưới ánh nắng chiều.
En: The sea gently lapped against the rocky shore, with waves rippling under the afternoon sun.
Vi: Ha Long Bay hôm nay đẹp lạ thường, với những hòn đá vôi cao sừng sững như chạm vào bầu trời.
En: Ha Long Bay was unusually beautiful today, with towering limestone pillars seeming to touch the sky.
Vi: Anh, một chàng trai trẻ đam mê khám phá, đã dừng chân nơi đây trong chuyến du lịch của mình.
En: Anh, a young man passionate about exploration, had stopped here during his travels.
Vi: Với chiếc máy ảnh trong tay, Anh tìm kiếm khoảnh khắc hoàn hảo của cảnh hoàng hôn.
En: With a camera in hand, Anh sought the perfect moment to capture the sunset.
Vi: Ở một góc khác, Lien, hướng dẫn viên du lịch nhiệt tình, chăm sóc đoàn khách của mình.
En: In another corner, Lien, an enthusiastic tour guide, took care of her group.
Vi: Cô luôn quan sát kỹ lưỡng mọi người xung quanh, sẵn sàng giúp đỡ khi cần.
En: She was always keenly observing everyone around, ready to help when needed.
Vi: Trên bờ đá gồ ghề, Anh đã tìm thấy một vị trí tuyệt vời để chụp ảnh.
En: On the rugged rocks, Anh found a fantastic spot to take photos.
Vi: Nhưng không may, bất cẩn khiến Anh trượt chân trên một tảng đá ướt.
En: Unfortunately, with one careless step, he slipped on a wet stone.
Vi: Anh thấy đau nhói ở cổ chân. Anh nhăn mặt nhưng vẫn muốn hoàn thành nhiệm vụ của mình - chụp được tấm ảnh để đời.
En: He felt a sharp pain in his ankle, grimacing but still determined to complete his mission—to capture a photo of a lifetime.
Vi: Mặt trời bắt đầu lặn dần, ánh vàng rực chiếu rọi khắp bờ vịnh.
En: The sun began to set, casting a radiant golden light across the bay's edge.
Vi: Anh cố gắng gượng dậy, hướng máy ảnh về phía những hòn đảo xanh tươi trước mặt.
En: Anh tried to get up, aiming his camera at the lush green islands before him.
Vi: Cảm giác đau lan tỏa, khiến Anh gần như không đứng vững nữa.
En: The spreading pain made it nearly impossible for him to stand steady.
Vi: Lien, thấy Anh khó khăn, vội tiến lại gần.
En: Lien, noticing Anh's struggle, quickly approached.
Vi: "Anh ổn không?" cô hỏi, đôi mắt tỏ vẻ lo lắng.
En: "Are you okay?" she asked, her eyes showing concern.
Vi: Anh cắn môi, nhìn vào đôi mắt thân thiện của Lien.
En: Anh bit his lip, looking into Lien's friendly eyes.
Vi: "Anh bị t
Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2026-05-29-22-34-01-vi
Story Transcript:
Vi: Nước biển vỗ nhẹ vào bờ đá, từng đợt sóng lăn tăn dưới ánh nắng chiều.
En: The sea gently lapped against the rocky shore, with waves rippling under the afternoon sun.
Vi: Ha Long Bay hôm nay đẹp lạ thường, với những hòn đá vôi cao sừng sững như chạm vào bầu trời.
En: Ha Long Bay was unusually beautiful today, with towering limestone pillars seeming to touch the sky.
Vi: Anh, một chàng trai trẻ đam mê khám phá, đã dừng chân nơi đây trong chuyến du lịch của mình.
En: Anh, a young man passionate about exploration, had stopped here during his travels.
Vi: Với chiếc máy ảnh trong tay, Anh tìm kiếm khoảnh khắc hoàn hảo của cảnh hoàng hôn.
En: With a camera in hand, Anh sought the perfect moment to capture the sunset.
Vi: Ở một góc khác, Lien, hướng dẫn viên du lịch nhiệt tình, chăm sóc đoàn khách của mình.
En: In another corner, Lien, an enthusiastic tour guide, took care of her group.
Vi: Cô luôn quan sát kỹ lưỡng mọi người xung quanh, sẵn sàng giúp đỡ khi cần.
En: She was always keenly observing everyone around, ready to help when needed.
Vi: Trên bờ đá gồ ghề, Anh đã tìm thấy một vị trí tuyệt vời để chụp ảnh.
En: On the rugged rocks, Anh found a fantastic spot to take photos.
Vi: Nhưng không may, bất cẩn khiến Anh trượt chân trên một tảng đá ướt.
En: Unfortunately, with one careless step, he slipped on a wet stone.
Vi: Anh thấy đau nhói ở cổ chân. Anh nhăn mặt nhưng vẫn muốn hoàn thành nhiệm vụ của mình - chụp được tấm ảnh để đời.
En: He felt a sharp pain in his ankle, grimacing but still determined to complete his mission—to capture a photo of a lifetime.
Vi: Mặt trời bắt đầu lặn dần, ánh vàng rực chiếu rọi khắp bờ vịnh.
En: The sun began to set, casting a radiant golden light across the bay's edge.
Vi: Anh cố gắng gượng dậy, hướng máy ảnh về phía những hòn đảo xanh tươi trước mặt.
En: Anh tried to get up, aiming his camera at the lush green islands before him.
Vi: Cảm giác đau lan tỏa, khiến Anh gần như không đứng vững nữa.
En: The spreading pain made it nearly impossible for him to stand steady.
Vi: Lien, thấy Anh khó khăn, vội tiến lại gần.
En: Lien, noticing Anh's struggle, quickly approached.
Vi: "Anh ổn không?" cô hỏi, đôi mắt tỏ vẻ lo lắng.
En: "Are you okay?" she asked, her eyes showing concern.
Vi: Anh cắn môi, nhìn vào đôi mắt thân thiện của Lien.
En: Anh bit his lip, looking into Lien's friendly eyes.
Vi: "Anh bị t
From Waves to Wins: Minh's Daring Team-Building Adventure
May 29, 2026
Fluent Fiction - Vietnamese: From Waves to Wins: Minh's Daring Team-Building Adventure
Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2026-05-29-07-38-19-vi
Story Transcript:
Vi: Mặt trời chiếu rọi trên Vịnh Hạ Long, tạo nên màu xanh ngọc bích rực rỡ của biển.
En: The sun shone brightly on Vịnh Hạ Long, creating a dazzling emerald green color of the sea.
Vi: Những hòn đảo đá vôi nổi bật giữa mặt nước phẳng lặng.
En: The limestone islands stood out amidst the calm waters.
Vi: Đoàn của Minh đang chuẩn bị cho một trải nghiệm team building thú vị.
En: Minh's group was preparing for an exciting team-building experience.
Vi: Minh là một nhân viên trẻ, đầy nhiệt huyết và ước muốn gây ấn tượng với đồng nghiệp.
En: Minh is a young employee, full of enthusiasm and the desire to impress his colleagues.
Vi: Đây là lần đầu tiên anh được tham gia vào một chuyến đi lớn cùng công ty.
En: This was the first time he participated in a major trip with the company.
Vi: Hoa, trưởng nhóm, nhìn Minh với sự kỳ vọng.
En: Hoa, the team leader, looked at Minh with expectation.
Vi: Cô luôn muốn khuyến khích các thành viên trong nhóm thử thách bản thân.
En: She always wanted to encourage team members to challenge themselves.
Vi: Còn Quyen, một đồng nghiệp lâu năm, tỏ ra hoài nghi với những ý tưởng mới mẻ nhưng cũng đồng thời mong cho đội trở nên vững chắc hơn.
En: Meanwhile, Quyen, a long-time colleague, was skeptical of new ideas but also hoped for the team to become stronger.
Vi: “Minh, em có ý tưởng nào cho hoạt động lần này không?
En: "Minh, do you have any ideas for this activity?"
Vi: ” Hoa hỏi trong buổi họp nhóm nhỏ trên bãi biển.
En: Hoa asked during the small group meeting on the beach.
Vi: Minh cảm thấy đôi chút áp lực, đặc biệt khi thấy cái liếc xéo từ Quyen.
En: Minh felt a bit pressured, especially when he caught a sidelong glance from Quyen.
Vi: Sau vài phút suy nghĩ, Minh hít thở sâu và quyết định: “Chúng ta có thể tổ chức một cuộc đua thuyền.
En: After a few minutes of thinking, Minh took a deep breath and decided, "We could organize a boat race.
Vi: Nó sẽ giúp mọi người phối hợp với nhau và cũng khá thú vị.
En: It would help everyone coordinate and also be quite fun."
Vi: ” Quyen nhăn mặt đôi chút: “Có mạo hiểm quá không?
En: Quyen frowned slightly, "Isn't it too risky?
Vi: Mình chưa bao giờ làm điều này.
En: We've never done this before."
Vi: ” Minh không nản lòng, anh khéo léo giải thích về cách quản lý rủi ro khi họ tham gia vào thuyền đủ an toàn và không đi quá xa.
En: Minh was not discouraged; he skillful
Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2026-05-29-07-38-19-vi
Story Transcript:
Vi: Mặt trời chiếu rọi trên Vịnh Hạ Long, tạo nên màu xanh ngọc bích rực rỡ của biển.
En: The sun shone brightly on Vịnh Hạ Long, creating a dazzling emerald green color of the sea.
Vi: Những hòn đảo đá vôi nổi bật giữa mặt nước phẳng lặng.
En: The limestone islands stood out amidst the calm waters.
Vi: Đoàn của Minh đang chuẩn bị cho một trải nghiệm team building thú vị.
En: Minh's group was preparing for an exciting team-building experience.
Vi: Minh là một nhân viên trẻ, đầy nhiệt huyết và ước muốn gây ấn tượng với đồng nghiệp.
En: Minh is a young employee, full of enthusiasm and the desire to impress his colleagues.
Vi: Đây là lần đầu tiên anh được tham gia vào một chuyến đi lớn cùng công ty.
En: This was the first time he participated in a major trip with the company.
Vi: Hoa, trưởng nhóm, nhìn Minh với sự kỳ vọng.
En: Hoa, the team leader, looked at Minh with expectation.
Vi: Cô luôn muốn khuyến khích các thành viên trong nhóm thử thách bản thân.
En: She always wanted to encourage team members to challenge themselves.
Vi: Còn Quyen, một đồng nghiệp lâu năm, tỏ ra hoài nghi với những ý tưởng mới mẻ nhưng cũng đồng thời mong cho đội trở nên vững chắc hơn.
En: Meanwhile, Quyen, a long-time colleague, was skeptical of new ideas but also hoped for the team to become stronger.
Vi: “Minh, em có ý tưởng nào cho hoạt động lần này không?
En: "Minh, do you have any ideas for this activity?"
Vi: ” Hoa hỏi trong buổi họp nhóm nhỏ trên bãi biển.
En: Hoa asked during the small group meeting on the beach.
Vi: Minh cảm thấy đôi chút áp lực, đặc biệt khi thấy cái liếc xéo từ Quyen.
En: Minh felt a bit pressured, especially when he caught a sidelong glance from Quyen.
Vi: Sau vài phút suy nghĩ, Minh hít thở sâu và quyết định: “Chúng ta có thể tổ chức một cuộc đua thuyền.
En: After a few minutes of thinking, Minh took a deep breath and decided, "We could organize a boat race.
Vi: Nó sẽ giúp mọi người phối hợp với nhau và cũng khá thú vị.
En: It would help everyone coordinate and also be quite fun."
Vi: ” Quyen nhăn mặt đôi chút: “Có mạo hiểm quá không?
En: Quyen frowned slightly, "Isn't it too risky?
Vi: Mình chưa bao giờ làm điều này.
En: We've never done this before."
Vi: ” Minh không nản lòng, anh khéo léo giải thích về cách quản lý rủi ro khi họ tham gia vào thuyền đủ an toàn và không đi quá xa.
En: Minh was not discouraged; he skillful
Journey to Renewal: Rediscovering Strength in Vịnh Hạ Long
May 28, 2026
Fluent Fiction - Vietnamese: Journey to Renewal: Rediscovering Strength in Vịnh Hạ Long
Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2026-05-28-22-34-02-vi
Story Transcript:
Vi: Vào một buổi sáng mùa xuân tại Vịnh Hạ Long, mặt trời nhẹ nhàng hé lộ trên mặt nước xanh biếc.
En: On a spring morning at Vịnh Hạ Long, the sun gently revealed itself over the emerald waters.
Vi: Bầu trời trong trẻo, gió nhẹ nhàng lướt qua những đảo nhỏ và các cột đá vôi sừng sững.
En: The sky was clear, and a light breeze swept across the small islands and towering limestone pillars.
Vi: Linh đứng trên boong tàu, nhìn ra cảnh đẹp hùng vĩ trước mặt.
En: Linh stood on the deck, gazing at the majestic scenery before her.
Vi: Cô vừa trải qua ca phẫu thuật cách đây không lâu và giờ đây cảm thấy sẵn sàng để chứng minh với bạn bè rằng mình đã hồi phục.
En: She had recently undergone surgery and now felt ready to prove to her friends that she had recovered.
Vi: Mai, một người yêu thích mạo hiểm, reo lên, "Nào các bạn, hãy thử chèo kayak trên vịnh đi!
En: Mai, an adventure enthusiast, shouted eagerly, "Come on, everyone, let's try kayaking on the bay!"
Vi: " Linh mỉm cười đầy quyết tâm, "Mình cũng sẽ tham gia.
En: Linh smiled with determination, "I'll join in too.
Vi: Mình đã khỏe hơn rồi.
En: I'm feeling better now."
Vi: " Quan, một người bạn luôn quan tâm, nhẹ nhàng khuyên nhủ, "Linh, đừng cố quá sức nhé.
En: Quan, a considerate friend, gently advised, "Linh, don't overexert yourself.
Vi: Sức khỏe của cậu rất quan trọng.
En: Your health is very important."
Vi: "Linh ngần ngại một chút, nhưng mong muốn được thử thách bản thân đã đẩy cô tiến lên.
En: Linh hesitated a bit, but the desire to challenge herself propelled her forward.
Vi: Ba người bạn cùng trèo lên kayak và bắt đầu cuộc phiêu lưu trên mặt nước phẳng lặng.
En: The three friends climbed into the kayak and began their adventure on the tranquil water.
Vi: Mai hăng hái chèo phía trước, không chút lo lắng.
En: Mai enthusiastically paddled in front, with no worries.
Vi: Quan giữ khoảng cách gần Linh, mắt không rời khỏi cô.
En: Quan kept a close distance to Linh, his eyes never leaving her.
Vi: Một lúc sau, khi họ đi sâu vào vùng vịnh, sức lực của Linh bắt đầu cạn kiệt.
En: After a while, as they ventured deeper into the bay, Linh's strength began to wane.
Vi: Tay cô đau nhức và nhịp thở trở nên khó khăn.
En: Her arms ached, and her breathing became labored.
Vi: Mai đã tiến xa phía trước, không hay biết về nỗ lực của Linh.
En: Mai had advanced far ahead, unaware of Linh's str
Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2026-05-28-22-34-02-vi
Story Transcript:
Vi: Vào một buổi sáng mùa xuân tại Vịnh Hạ Long, mặt trời nhẹ nhàng hé lộ trên mặt nước xanh biếc.
En: On a spring morning at Vịnh Hạ Long, the sun gently revealed itself over the emerald waters.
Vi: Bầu trời trong trẻo, gió nhẹ nhàng lướt qua những đảo nhỏ và các cột đá vôi sừng sững.
En: The sky was clear, and a light breeze swept across the small islands and towering limestone pillars.
Vi: Linh đứng trên boong tàu, nhìn ra cảnh đẹp hùng vĩ trước mặt.
En: Linh stood on the deck, gazing at the majestic scenery before her.
Vi: Cô vừa trải qua ca phẫu thuật cách đây không lâu và giờ đây cảm thấy sẵn sàng để chứng minh với bạn bè rằng mình đã hồi phục.
En: She had recently undergone surgery and now felt ready to prove to her friends that she had recovered.
Vi: Mai, một người yêu thích mạo hiểm, reo lên, "Nào các bạn, hãy thử chèo kayak trên vịnh đi!
En: Mai, an adventure enthusiast, shouted eagerly, "Come on, everyone, let's try kayaking on the bay!"
Vi: " Linh mỉm cười đầy quyết tâm, "Mình cũng sẽ tham gia.
En: Linh smiled with determination, "I'll join in too.
Vi: Mình đã khỏe hơn rồi.
En: I'm feeling better now."
Vi: " Quan, một người bạn luôn quan tâm, nhẹ nhàng khuyên nhủ, "Linh, đừng cố quá sức nhé.
En: Quan, a considerate friend, gently advised, "Linh, don't overexert yourself.
Vi: Sức khỏe của cậu rất quan trọng.
En: Your health is very important."
Vi: "Linh ngần ngại một chút, nhưng mong muốn được thử thách bản thân đã đẩy cô tiến lên.
En: Linh hesitated a bit, but the desire to challenge herself propelled her forward.
Vi: Ba người bạn cùng trèo lên kayak và bắt đầu cuộc phiêu lưu trên mặt nước phẳng lặng.
En: The three friends climbed into the kayak and began their adventure on the tranquil water.
Vi: Mai hăng hái chèo phía trước, không chút lo lắng.
En: Mai enthusiastically paddled in front, with no worries.
Vi: Quan giữ khoảng cách gần Linh, mắt không rời khỏi cô.
En: Quan kept a close distance to Linh, his eyes never leaving her.
Vi: Một lúc sau, khi họ đi sâu vào vùng vịnh, sức lực của Linh bắt đầu cạn kiệt.
En: After a while, as they ventured deeper into the bay, Linh's strength began to wane.
Vi: Tay cô đau nhức và nhịp thở trở nên khó khăn.
En: Her arms ached, and her breathing became labored.
Vi: Mai đã tiến xa phía trước, không hay biết về nỗ lực của Linh.
En: Mai had advanced far ahead, unaware of Linh's str
Mystery on the Bay: A Prank Unveiled Aboard a Cruise
May 28, 2026
Fluent Fiction - Vietnamese: Mystery on the Bay: A Prank Unveiled Aboard a Cruise
Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2026-05-28-07-38-20-vi
Story Transcript:
Vi: Vào một buổi sáng đẹp trời cuối xuân, mặt trời nhẹ nhàng chiếu những tia nắng ấm áp xuống vịnh Hạ Long.
En: On a beautiful late spring morning, the sun gently cast its warm rays down on vịnh Hạ Long.
Vi: Những hòn đảo đá vôi trùng trùng điệp điệp tạo nên cảnh quan kỳ vĩ.
En: The limestone islands rose majestically, creating a magnificent landscape.
Vi: Trên tàu du lịch sang trọng, Thịnh, hướng dẫn viên du lịch kín tiếng nhưng tinh ý, đang chào đón các du khách lên tàu.
En: On a luxurious cruise ship, Thịnh, a discreet yet insightful tour guide, was welcoming the tourists aboard.
Vi: Hôm nay là ngày lễ Phật Đản, lòng người rộn ràng hơn thường ngày.
En: Today was ngày lễ Phật Đản, a day when people's spirits were more buoyant than usual.
Vi: Trong số các du khách, có Giang - một chàng trai tò mò và phiêu lưu, luôn thích khám phá những điều mới mẻ.
En: Among the tourists was Giang—an inquisitive and adventurous young man who always enjoyed discovering new things.
Vi: Huơng, một nhân viên phục vụ nhiệt tình, đang bận rộn hướng dẫn khách về phòng nghỉ.
En: Huơng, a dedicated server, was busy guiding the guests to their cabins.
Vi: Dù trông có vẻ xa lạ, Thịnh và Huơng thực ra quen biết từ trước và luôn thấu hiểu lẫn nhau.
En: Although they seemed unfamiliar at first glance, Thịnh and Huơng actually knew each other from before and had a mutual understanding.
Vi: Khi tàu bắt đầu rời bến, một không khí thoải mái lan tỏa.
En: As the ship began to leave the harbor, a relaxed atmosphere spread.
Vi: Nhưng sự yên bình chóng vánh bị phá vỡ khi một hành khách bỗng nhiên biến mất một cách bí ẩn.
En: But this tranquility was quickly disrupted when a passenger suddenly disappeared mysteriously.
Vi: Cả tàu rơi vào trạng thái hoang mang.
En: The whole ship was thrown into confusion.
Vi: Thịnh, với trách nhiệm của mình, quyết tâm tìm ra sự thật phía sau sự biến mất này.
En: Thịnh, with his responsibilities, was determined to uncover the truth behind this disappearance.
Vi: Anh biết rằng sự an toàn của mọi người trên tàu đang được đặt lên hàng đầu.
En: He knew that the safety of everyone on board was his top priority.
Vi: Trong suốt quá trình điều tra, Thịnh bắt đầu nghi ngờ Giang.
En: During the investigation, Thịnh began to suspect Giang.
Vi: Giang có thái độ kỳ lạ và thường xuyên lui đến những nơi không ai chú ý.
En: Giang exhibited strange behavior and frequently went to unnoti
Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2026-05-28-07-38-20-vi
Story Transcript:
Vi: Vào một buổi sáng đẹp trời cuối xuân, mặt trời nhẹ nhàng chiếu những tia nắng ấm áp xuống vịnh Hạ Long.
En: On a beautiful late spring morning, the sun gently cast its warm rays down on vịnh Hạ Long.
Vi: Những hòn đảo đá vôi trùng trùng điệp điệp tạo nên cảnh quan kỳ vĩ.
En: The limestone islands rose majestically, creating a magnificent landscape.
Vi: Trên tàu du lịch sang trọng, Thịnh, hướng dẫn viên du lịch kín tiếng nhưng tinh ý, đang chào đón các du khách lên tàu.
En: On a luxurious cruise ship, Thịnh, a discreet yet insightful tour guide, was welcoming the tourists aboard.
Vi: Hôm nay là ngày lễ Phật Đản, lòng người rộn ràng hơn thường ngày.
En: Today was ngày lễ Phật Đản, a day when people's spirits were more buoyant than usual.
Vi: Trong số các du khách, có Giang - một chàng trai tò mò và phiêu lưu, luôn thích khám phá những điều mới mẻ.
En: Among the tourists was Giang—an inquisitive and adventurous young man who always enjoyed discovering new things.
Vi: Huơng, một nhân viên phục vụ nhiệt tình, đang bận rộn hướng dẫn khách về phòng nghỉ.
En: Huơng, a dedicated server, was busy guiding the guests to their cabins.
Vi: Dù trông có vẻ xa lạ, Thịnh và Huơng thực ra quen biết từ trước và luôn thấu hiểu lẫn nhau.
En: Although they seemed unfamiliar at first glance, Thịnh and Huơng actually knew each other from before and had a mutual understanding.
Vi: Khi tàu bắt đầu rời bến, một không khí thoải mái lan tỏa.
En: As the ship began to leave the harbor, a relaxed atmosphere spread.
Vi: Nhưng sự yên bình chóng vánh bị phá vỡ khi một hành khách bỗng nhiên biến mất một cách bí ẩn.
En: But this tranquility was quickly disrupted when a passenger suddenly disappeared mysteriously.
Vi: Cả tàu rơi vào trạng thái hoang mang.
En: The whole ship was thrown into confusion.
Vi: Thịnh, với trách nhiệm của mình, quyết tâm tìm ra sự thật phía sau sự biến mất này.
En: Thịnh, with his responsibilities, was determined to uncover the truth behind this disappearance.
Vi: Anh biết rằng sự an toàn của mọi người trên tàu đang được đặt lên hàng đầu.
En: He knew that the safety of everyone on board was his top priority.
Vi: Trong suốt quá trình điều tra, Thịnh bắt đầu nghi ngờ Giang.
En: During the investigation, Thịnh began to suspect Giang.
Vi: Giang có thái độ kỳ lạ và thường xuyên lui đến những nơi không ai chú ý.
En: Giang exhibited strange behavior and frequently went to unnoti
Unveiling Secrets: A Discovery at Thánh địa Mỹ Sơn
May 27, 2026
Fluent Fiction - Vietnamese: Unveiling Secrets: A Discovery at Thánh địa Mỹ Sơn
Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2026-05-27-22-34-01-vi
Story Transcript:
Vi: Trong những ngày cuối xuân, Thánh địa Mỹ Sơn chìm trong màu xanh thẳm, những ngôi đền cổ ẩn mình giữa núi rừng trù phú.
En: In the last days of spring, the Thánh địa Mỹ Sơn is immersed in deep green, with ancient temples hidden among the lush mountains and forests.
Vi: Đoàn khảo cổ đang thực hiện dự án nghiên cứu, tìm kiếm manh mối về thời kỳ quá khứ huy hoàng của dân tộc Chăm.
En: An archaeological team is working on a research project, seeking clues about the glorious past of the Chăm people.
Vi: Ly, một nhà khảo cổ trẻ đầy nhiệt huyết, luôn mong muốn chứng tỏ tài năng của mình bằng một phát hiện lớn.
En: Ly, a passionate young archaeologist, always wants to prove her talent with a major discovery.
Vi: Cô nghĩ đến một căn phòng bí ẩn bị quên lãng giữa những tàn tích này.
En: She thinks of a mysterious room forgotten among these ruins.
Vi: Người lãnh đạo nhóm, Thảo, không hề ủng hộ phương pháp phi truyền thống của Ly.
En: The team leader, Thảo, does not support Ly's unconventional methods.
Vi: Họ thường xuyên mâu thuẫn, nhưng Hien, một đồng nghiệp thân thiết, luôn ủng hộ Ly, mặc dù cũng lo ngại về sự căng thẳng giữa hai người.
En: They often have conflicts, but Hien, a close colleague, always supports Ly although he is also concerned about the tension between the two.
Vi: Một buổi sáng, trời bỗng đổ mưa khiến cả nhóm phải tạm ngưng công việc.
En: One morning, it suddenly rains, causing the whole group to pause their work.
Vi: Khi mọi người lui vào túp lều, Ly quyết định bắt tay vào kế hoạch riêng của mình.
En: As everyone retreats to the tent, Ly decides to set her own plan in motion.
Vi: Trang bị đèn pin và dụng cụ, cô bắt đầu khám phá sâu hơn vào những tàn tích bị mưa gió bào mòn.
En: Armed with a flashlight and tools, she begins to explore deeper into the ruins eroded by wind and rain.
Vi: Dỏng tai nghe âm thanh của mưa rơi, Ly cảm nhận được nhịp đập của cuộc sống xưa cũ qua từng phiến đá.
En: Listening intently to the sound of the rain, Ly feels the heartbeat of ancient life through each stone slab.
Vi: Bước từng bước cẩn trọng, cô phát hiện một khe hẹp giữa hai bức tường rêu phong.
En: Stepping cautiously, she discovers a narrow gap between two moss-covered walls.
Vi: Nắm chặt hy vọng, Ly đã xoay sở chui vào và thấy một lối vào dẫn xuống.
En: Holding tightly to hope, Ly manages to squeeze in and sees a passage leading downwards.
Vi: Tim đập mạnh mẽ, cô nhận ra đây có thể là t
Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2026-05-27-22-34-01-vi
Story Transcript:
Vi: Trong những ngày cuối xuân, Thánh địa Mỹ Sơn chìm trong màu xanh thẳm, những ngôi đền cổ ẩn mình giữa núi rừng trù phú.
En: In the last days of spring, the Thánh địa Mỹ Sơn is immersed in deep green, with ancient temples hidden among the lush mountains and forests.
Vi: Đoàn khảo cổ đang thực hiện dự án nghiên cứu, tìm kiếm manh mối về thời kỳ quá khứ huy hoàng của dân tộc Chăm.
En: An archaeological team is working on a research project, seeking clues about the glorious past of the Chăm people.
Vi: Ly, một nhà khảo cổ trẻ đầy nhiệt huyết, luôn mong muốn chứng tỏ tài năng của mình bằng một phát hiện lớn.
En: Ly, a passionate young archaeologist, always wants to prove her talent with a major discovery.
Vi: Cô nghĩ đến một căn phòng bí ẩn bị quên lãng giữa những tàn tích này.
En: She thinks of a mysterious room forgotten among these ruins.
Vi: Người lãnh đạo nhóm, Thảo, không hề ủng hộ phương pháp phi truyền thống của Ly.
En: The team leader, Thảo, does not support Ly's unconventional methods.
Vi: Họ thường xuyên mâu thuẫn, nhưng Hien, một đồng nghiệp thân thiết, luôn ủng hộ Ly, mặc dù cũng lo ngại về sự căng thẳng giữa hai người.
En: They often have conflicts, but Hien, a close colleague, always supports Ly although he is also concerned about the tension between the two.
Vi: Một buổi sáng, trời bỗng đổ mưa khiến cả nhóm phải tạm ngưng công việc.
En: One morning, it suddenly rains, causing the whole group to pause their work.
Vi: Khi mọi người lui vào túp lều, Ly quyết định bắt tay vào kế hoạch riêng của mình.
En: As everyone retreats to the tent, Ly decides to set her own plan in motion.
Vi: Trang bị đèn pin và dụng cụ, cô bắt đầu khám phá sâu hơn vào những tàn tích bị mưa gió bào mòn.
En: Armed with a flashlight and tools, she begins to explore deeper into the ruins eroded by wind and rain.
Vi: Dỏng tai nghe âm thanh của mưa rơi, Ly cảm nhận được nhịp đập của cuộc sống xưa cũ qua từng phiến đá.
En: Listening intently to the sound of the rain, Ly feels the heartbeat of ancient life through each stone slab.
Vi: Bước từng bước cẩn trọng, cô phát hiện một khe hẹp giữa hai bức tường rêu phong.
En: Stepping cautiously, she discovers a narrow gap between two moss-covered walls.
Vi: Nắm chặt hy vọng, Ly đã xoay sở chui vào và thấy một lối vào dẫn xuống.
En: Holding tightly to hope, Ly manages to squeeze in and sees a passage leading downwards.
Vi: Tim đập mạnh mẽ, cô nhận ra đây có thể là t
Mysteries and Storms: Minh's Quest in Thánh địa Mỹ Sơn
May 27, 2026
Fluent Fiction - Vietnamese: Mysteries and Storms: Minh's Quest in Thánh địa Mỹ Sơn
Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2026-05-27-07-38-19-vi
Story Transcript:
Vi: Đằng sau lớp rêu xanh mướt và những viên gạch cổ xưa của Thánh địa Mỹ Sơn, Minh đứng yên lặng, lắng nghe hơi thở của thời gian.
En: Behind the lush green moss and the ancient bricks of the Thánh địa Mỹ Sơn, Minh stood silently, listening to the breath of time.
Vi: Minh, người luôn yêu thích khám phá và yêu mến những bí mật của quá khứ, cảm thấy trái tim mình rộn ràng.
En: Minh, who always loved exploration and cherished the mysteries of the past, felt his heart fluttering.
Vi: Mùa xuân đã về, làn gió dịu dàng, nhưng Minh không thể dừng lại.
En: Spring had arrived, the breeze gentle, yet Minh could not stop.
Vi: Lời đồn về một căn phòng ẩn giấu, nơi cất giấu những cổ vật quý giá, thúc đẩy anh tiến về phía trước.
En: The rumor about a hidden room, where precious antiquities were stored, urged him to move forward.
Vi: Bên cạnh Minh, Lan và Hiếu cùng nhau bước đi, đôi mắt sáng lên.
En: Beside Minh, Lan and Hiếu walked together, their eyes shining.
Vi: "Cẩn thận, Minh. Đã có những con đường bị sụp đổ," Lan thì thầm, lo lắng.
En: "Be careful, Minh. There have been roads that collapsed," Lan whispered, worried.
Vi: "Đúng vậy," Hiếu đồng tình. "Nhưng cũng cần nhớ rằng, một cơn bão đang tới."
En: "That's right," Hiếu agreed. "But we also need to remember that a storm is coming."
Vi: Minh mỉm cười, nhìn vào bản đồ đã nghiên cứu suốt nhiều tháng.
En: Minh smiled, looking at the map he had studied for months.
Vi: Niềm đam mê và quyết tâm giúp anh giữ vững lòng tin.
En: Passion and determination helped him maintain his confidence.
Vi: "Chúng ta đã đến đây rồi. Không thể bỏ lỡ cơ hội này."
En: "We've come this far. We can't miss this opportunity."
Vi: Họ bắt đầu tiến vào con đường hẹp, những viên đá nhỏ dưới chân phát ra âm thanh nhẹ nhàng, như cổ vũ.
En: They began to venture onto the narrow path, the small stones beneath their feet emitting gentle sounds, as if encouraging them.
Vi: Các bức tường bao quanh phủ kín hoa văn tinh xảo, cảm giác như đang bước ngược thời gian.
En: The surrounding walls covered in intricate patterns gave the feeling of stepping back in time.
Vi: Mặc dù cơn bão đang gom mây đen trên đầu, nhưng Minh và những người bạn không dừng lại.
En: Although the storm was gathering dark clouds overhead, Minh and his friends didn't stop.
Vi: Họ đi sâu hơn, mỗi bước là một kỳ công của sự kiên trì.
En: They delved deeper, each step a testament to perseverance
Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2026-05-27-07-38-19-vi
Story Transcript:
Vi: Đằng sau lớp rêu xanh mướt và những viên gạch cổ xưa của Thánh địa Mỹ Sơn, Minh đứng yên lặng, lắng nghe hơi thở của thời gian.
En: Behind the lush green moss and the ancient bricks of the Thánh địa Mỹ Sơn, Minh stood silently, listening to the breath of time.
Vi: Minh, người luôn yêu thích khám phá và yêu mến những bí mật của quá khứ, cảm thấy trái tim mình rộn ràng.
En: Minh, who always loved exploration and cherished the mysteries of the past, felt his heart fluttering.
Vi: Mùa xuân đã về, làn gió dịu dàng, nhưng Minh không thể dừng lại.
En: Spring had arrived, the breeze gentle, yet Minh could not stop.
Vi: Lời đồn về một căn phòng ẩn giấu, nơi cất giấu những cổ vật quý giá, thúc đẩy anh tiến về phía trước.
En: The rumor about a hidden room, where precious antiquities were stored, urged him to move forward.
Vi: Bên cạnh Minh, Lan và Hiếu cùng nhau bước đi, đôi mắt sáng lên.
En: Beside Minh, Lan and Hiếu walked together, their eyes shining.
Vi: "Cẩn thận, Minh. Đã có những con đường bị sụp đổ," Lan thì thầm, lo lắng.
En: "Be careful, Minh. There have been roads that collapsed," Lan whispered, worried.
Vi: "Đúng vậy," Hiếu đồng tình. "Nhưng cũng cần nhớ rằng, một cơn bão đang tới."
En: "That's right," Hiếu agreed. "But we also need to remember that a storm is coming."
Vi: Minh mỉm cười, nhìn vào bản đồ đã nghiên cứu suốt nhiều tháng.
En: Minh smiled, looking at the map he had studied for months.
Vi: Niềm đam mê và quyết tâm giúp anh giữ vững lòng tin.
En: Passion and determination helped him maintain his confidence.
Vi: "Chúng ta đã đến đây rồi. Không thể bỏ lỡ cơ hội này."
En: "We've come this far. We can't miss this opportunity."
Vi: Họ bắt đầu tiến vào con đường hẹp, những viên đá nhỏ dưới chân phát ra âm thanh nhẹ nhàng, như cổ vũ.
En: They began to venture onto the narrow path, the small stones beneath their feet emitting gentle sounds, as if encouraging them.
Vi: Các bức tường bao quanh phủ kín hoa văn tinh xảo, cảm giác như đang bước ngược thời gian.
En: The surrounding walls covered in intricate patterns gave the feeling of stepping back in time.
Vi: Mặc dù cơn bão đang gom mây đen trên đầu, nhưng Minh và những người bạn không dừng lại.
En: Although the storm was gathering dark clouds overhead, Minh and his friends didn't stop.
Vi: Họ đi sâu hơn, mỗi bước là một kỳ công của sự kiên trì.
En: They delved deeper, each step a testament to perseverance
Finding Confidence Amidst the Waves: Linh's Marine Adventure
May 26, 2026
Fluent Fiction - Vietnamese: Finding Confidence Amidst the Waves: Linh's Marine Adventure
Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2026-05-26-22-34-01-vi
Story Transcript:
Vi: Gió nhẹ thổi qua Vịnh Hạ Long, nơi những đảo đá vôi cao vút hiện lên giữa biển xanh ngọc bích.
En: A gentle breeze blew through Vịnh Hạ Long, where towering limestone islands rose amidst the emerald green sea.
Vi: Đoàn học sinh trường trung học bước chân lên tàu, mắt sáng rực háo hức với chuyến đi tìm hiểu sinh học biển.
En: A group of high school students stepped onto the boat, their eyes shining with excitement for the field trip to study marine biology.
Vi: Trong số đó, Linh đứng cạnh bạn thân Huyền, cảm nhận sự hồi hộp và phấn khích lan tỏa.
En: Among them, Linh stood next to her best friend Huyền, feeling the thrill and excitement spreading.
Vi: Linh luôn mơ ước trở thành nhà sinh vật học biển.
En: Linh had always dreamed of becoming a marine biologist.
Vi: Biển cả với làn nước trong xanh luôn gợi lên trong lòng cô niềm say mê không dứt.
En: The sea, with its clear blue waters, constantly stirred an unending passion within her.
Vi: Nhưng Linh vẫn lo lắng về việc chia sẻ đam mê của mình với các bạn cùng lớp, đặc biệt là Quang, người luôn cố gắng chứng tỏ mình giỏi hơn cô.
En: But Linh was still anxious about sharing her passion with her classmates, especially Quang, who always tried to prove he was better than her.
Vi: Huyền, nắm tay Linh, thì thầm: "Cậu đừng sợ! Hãy tự tin lên. Tất cả chúng tớ ở đây để học hỏi mà."
En: Huyền, holding Linh's hand, whispered, "Don't be afraid! Be confident. We're all here to learn."
Vi: Chuyến tàu di chuyển êm đềm giữa làn sóng nhấp nhô.
En: The boat moved smoothly among the gentle waves.
Vi: Linh nhìn ra ngoài cửa sổ và thấy quần thể san hô rực rỡ màu sắc cùng những đàn cá bơi lội xung quanh.
En: Linh looked out the window and saw a vibrant coral reef and schools of fish swimming around.
Vi: Cô không thể kiềm chế niềm vui mừng khi được đứng giữa khung cảnh tuyệt đẹp này.
En: She couldn't contain her joy standing amidst this beautiful scenery.
Vi: Trong buổi thảo luận đầu tiên, Quang nhanh chóng lên tiếng mô tả loài cá mà nhóm vừa bắt gặp.
En: In the first discussion session, Quang quickly spoke up to describe the species of fish the group had just encountered.
Vi: Cậu nói bằng giọng rõ ràng, tự tin.
En: He spoke with a clear, confident voice.
Vi: Linh lắng nghe, tay cô ướt mồ hôi khi nghĩ đến việc phải phát biểu.
En: Linh listened, her hands sweaty at the thought of having to speak.
Vi: Nhưng rồi, khi thầy giáo bất ngờ
Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2026-05-26-22-34-01-vi
Story Transcript:
Vi: Gió nhẹ thổi qua Vịnh Hạ Long, nơi những đảo đá vôi cao vút hiện lên giữa biển xanh ngọc bích.
En: A gentle breeze blew through Vịnh Hạ Long, where towering limestone islands rose amidst the emerald green sea.
Vi: Đoàn học sinh trường trung học bước chân lên tàu, mắt sáng rực háo hức với chuyến đi tìm hiểu sinh học biển.
En: A group of high school students stepped onto the boat, their eyes shining with excitement for the field trip to study marine biology.
Vi: Trong số đó, Linh đứng cạnh bạn thân Huyền, cảm nhận sự hồi hộp và phấn khích lan tỏa.
En: Among them, Linh stood next to her best friend Huyền, feeling the thrill and excitement spreading.
Vi: Linh luôn mơ ước trở thành nhà sinh vật học biển.
En: Linh had always dreamed of becoming a marine biologist.
Vi: Biển cả với làn nước trong xanh luôn gợi lên trong lòng cô niềm say mê không dứt.
En: The sea, with its clear blue waters, constantly stirred an unending passion within her.
Vi: Nhưng Linh vẫn lo lắng về việc chia sẻ đam mê của mình với các bạn cùng lớp, đặc biệt là Quang, người luôn cố gắng chứng tỏ mình giỏi hơn cô.
En: But Linh was still anxious about sharing her passion with her classmates, especially Quang, who always tried to prove he was better than her.
Vi: Huyền, nắm tay Linh, thì thầm: "Cậu đừng sợ! Hãy tự tin lên. Tất cả chúng tớ ở đây để học hỏi mà."
En: Huyền, holding Linh's hand, whispered, "Don't be afraid! Be confident. We're all here to learn."
Vi: Chuyến tàu di chuyển êm đềm giữa làn sóng nhấp nhô.
En: The boat moved smoothly among the gentle waves.
Vi: Linh nhìn ra ngoài cửa sổ và thấy quần thể san hô rực rỡ màu sắc cùng những đàn cá bơi lội xung quanh.
En: Linh looked out the window and saw a vibrant coral reef and schools of fish swimming around.
Vi: Cô không thể kiềm chế niềm vui mừng khi được đứng giữa khung cảnh tuyệt đẹp này.
En: She couldn't contain her joy standing amidst this beautiful scenery.
Vi: Trong buổi thảo luận đầu tiên, Quang nhanh chóng lên tiếng mô tả loài cá mà nhóm vừa bắt gặp.
En: In the first discussion session, Quang quickly spoke up to describe the species of fish the group had just encountered.
Vi: Cậu nói bằng giọng rõ ràng, tự tin.
En: He spoke with a clear, confident voice.
Vi: Linh lắng nghe, tay cô ướt mồ hôi khi nghĩ đến việc phải phát biểu.
En: Linh listened, her hands sweaty at the thought of having to speak.
Vi: Nhưng rồi, khi thầy giáo bất ngờ
From Beach Blunders to Firework Friendships
May 26, 2026
Fluent Fiction - Vietnamese: From Beach Blunders to Firework Friendships
Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2026-05-26-07-38-19-vi
Story Transcript:
Vi: Trên bờ biển Cát Vàng, biển xanh mênh mông trải dài dưới ánh nắng ấm áp của mùa xuân.
En: On the Cát Vàng Beach, the vast blue sea stretched endlessly under the warm spring sunlight.
Vi: Bãi cát vàng rực rỡ như mời gọi Minh, Linh và An đến tận hưởng một ngày vui tươi.
En: The golden sand was so inviting, it seemed to call out to Minh, Linh, and An to enjoy a fun-filled day.
Vi: Minh, với sự hào hứng, đeo ba lô và hối hả dẫn đầu.
En: With excitement, Minh slung on a backpack and hurriedly took the lead.
Vi: “Chúng ta sẽ có một buổi dã ngoại tuyệt vời!” Minh cười nói.
En: “We're going to have a wonderful picnic!” Minh said with a smile.
Vi: Linh kiểm tra danh sách và nhìn Minh.
En: Linh checked the list and looked at Minh.
Vi: “Đừng quên đồ ăn nhé!”
En: “Don't forget the food!”
Vi: “Không sao đâu, tớ kiểm tra rồi!” Minh tự tin đáp lại.
En: “No worries, I've checked already!” Minh replied confidently.
Vi: Khi họ đến bãi biển, ánh sáng buổi sáng chiếu rọi lên mặt nước, sóng nhẹ nhàng vỗ vào bờ.
En: When they arrived at the beach, the morning light shimmered on the water, with gentle waves lapping at the shore.
Vi: An tò mò chạy đi khám phá những phiến đá gần đó, trong khi Linh trải tấm khăn trải to trên cát mềm mại.
En: An, curious, ran off to explore the nearby rocks while Linh spread out a large mat on the soft sand.
Vi: Đến giờ ăn trưa, Minh hào hứng mở ba lô.
En: At lunchtime, Minh excitedly opened the backpack.
Vi: Nhưng thay vì hộp thức ăn, trong ba lô là một hộp pháo hoa!
En: But instead of a food box, there was a box of fireworks!
Vi: “Oh không!” Minh kêu lên.
En: “Oh no!” Minh exclaimed.
Vi: “Chúng ta đã quên mang đồ ăn!”
En: “We forgot to bring the food!”
Vi: Linh nhăn mặt, rồi thở dài, “Bình tĩnh nào, chúng ta sẽ tìm cách.”
En: Linh frowned, then sighed, “Calm down, we'll figure it out.”
Vi: Minh nhìn Linh với đôi mắt đầy lo lắng, An thì cười khúc khích.
En: Minh looked at Linh with worried eyes, while An giggled.
Vi: “Có lẽ chúng ta có thể chia sẻ với nhóm khác,” An đề xuất, chỉ tay về một nhóm gia đình gần đó.
En: “Maybe we can share with another group,” An suggested, pointing to a nearby family group.
Vi: Cả ba quyết định đến gần và hỏi thăm.
En: The three of them decided to approach and inquire.
Vi: Nhóm người thân thiện chào đón họ, và nhanh chóng có một bữa tiệc nhỏ được chia sẻ.
En: The frie
Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2026-05-26-07-38-19-vi
Story Transcript:
Vi: Trên bờ biển Cát Vàng, biển xanh mênh mông trải dài dưới ánh nắng ấm áp của mùa xuân.
En: On the Cát Vàng Beach, the vast blue sea stretched endlessly under the warm spring sunlight.
Vi: Bãi cát vàng rực rỡ như mời gọi Minh, Linh và An đến tận hưởng một ngày vui tươi.
En: The golden sand was so inviting, it seemed to call out to Minh, Linh, and An to enjoy a fun-filled day.
Vi: Minh, với sự hào hứng, đeo ba lô và hối hả dẫn đầu.
En: With excitement, Minh slung on a backpack and hurriedly took the lead.
Vi: “Chúng ta sẽ có một buổi dã ngoại tuyệt vời!” Minh cười nói.
En: “We're going to have a wonderful picnic!” Minh said with a smile.
Vi: Linh kiểm tra danh sách và nhìn Minh.
En: Linh checked the list and looked at Minh.
Vi: “Đừng quên đồ ăn nhé!”
En: “Don't forget the food!”
Vi: “Không sao đâu, tớ kiểm tra rồi!” Minh tự tin đáp lại.
En: “No worries, I've checked already!” Minh replied confidently.
Vi: Khi họ đến bãi biển, ánh sáng buổi sáng chiếu rọi lên mặt nước, sóng nhẹ nhàng vỗ vào bờ.
En: When they arrived at the beach, the morning light shimmered on the water, with gentle waves lapping at the shore.
Vi: An tò mò chạy đi khám phá những phiến đá gần đó, trong khi Linh trải tấm khăn trải to trên cát mềm mại.
En: An, curious, ran off to explore the nearby rocks while Linh spread out a large mat on the soft sand.
Vi: Đến giờ ăn trưa, Minh hào hứng mở ba lô.
En: At lunchtime, Minh excitedly opened the backpack.
Vi: Nhưng thay vì hộp thức ăn, trong ba lô là một hộp pháo hoa!
En: But instead of a food box, there was a box of fireworks!
Vi: “Oh không!” Minh kêu lên.
En: “Oh no!” Minh exclaimed.
Vi: “Chúng ta đã quên mang đồ ăn!”
En: “We forgot to bring the food!”
Vi: Linh nhăn mặt, rồi thở dài, “Bình tĩnh nào, chúng ta sẽ tìm cách.”
En: Linh frowned, then sighed, “Calm down, we'll figure it out.”
Vi: Minh nhìn Linh với đôi mắt đầy lo lắng, An thì cười khúc khích.
En: Minh looked at Linh with worried eyes, while An giggled.
Vi: “Có lẽ chúng ta có thể chia sẻ với nhóm khác,” An đề xuất, chỉ tay về một nhóm gia đình gần đó.
En: “Maybe we can share with another group,” An suggested, pointing to a nearby family group.
Vi: Cả ba quyết định đến gần và hỏi thăm.
En: The three of them decided to approach and inquire.
Vi: Nhóm người thân thiện chào đón họ, và nhanh chóng có một bữa tiệc nhỏ được chia sẻ.
En: The frie
Hidden Histories: Unearthing Secrets at Huế's Citadel
May 25, 2026
Fluent Fiction - Vietnamese: Hidden Histories: Unearthing Secrets at Huế's Citadel
Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2026-05-25-22-34-01-vi
Story Transcript:
Vi: Trong ánh nắng rực rỡ của mùa xuân, ba người bạn trẻ Lan, Tuấn và Minh bước vào Kinh Thành Huế.
En: In the brilliant spring sunlight, the three young friends Lan, Tuấn, and Minh entered the Kinh Thành of Huế.
Vi: Nơi này như một bức tranh lịch sử sống động, với những cung điện cổ kính, vườn hoa lộng lẫy và dòng người nhộn nhịp.
En: This place was like a vivid historical painting, with ancient palaces, magnificent gardens, and bustling crowds.
Vi: Lan cảm thấy háo hức như đang bước vào quá khứ.
En: Lan felt excited, as if she were stepping into the past.
Vi: Cô yêu lịch sử và văn hóa, và lần này, cô có mục tiêu rõ ràng: tìm một điều gì đó đặc biệt để viết vào báo cáo sử học của mình.
En: She loved history and culture, and this time, she had a clear goal: to find something special to write in her history report.
Vi: Tuấn, bạn thân nhất của Lan, luôn thích phiêu lưu.
En: Tuấn, Lan's best friend, always loved adventure.
Vi: Cậu chạy khắp nơi, chỉ vào những chi tiết thú vị.
En: He ran everywhere, pointing out interesting details.
Vi: Còn Minh, một bạn học chăm chỉ nhưng khá khó tính, thường chỉ tin vào sự thật hơn là truyền thuyết.
En: Meanwhile, Minh, a diligent but somewhat skeptical classmate, tended to believe in facts rather than legends.
Vi: Minh nhăn nhó khi nghe Tuấn kể về các truyền thuyết xung quanh Kinh Thành.
En: Minh frowned when he heard Tuấn talk about the legends surrounding the imperial city.
Vi: Trước sự đông đúc và thông tin quá tải, Lan cảm thấy hơi choáng ngợp.
En: Faced with the crowds and information overload, Lan felt a bit overwhelmed.
Vi: Cô quyết định sẽ tìm kiếm một phần ít được biết đến của Kinh Thành, cách xa các tour du lịch hướng dẫn.
En: She decided she would search for a lesser-known part of the citadel, away from the guided tours.
Vi: Lan thuyết phục Tuấn giúp mình khám phá, và đồng thời cố gắng khiến Minh hứng thú tham gia.
En: Lan persuaded Tuấn to help her explore, while also trying to get Minh excited to join in.
Vi: Họ dần tách khỏi đám đông, tự mình khám phá các góc khuất.
En: They gradually separated from the crowd, exploring hidden corners on their own.
Vi: Ở một góc yên tĩnh, Lan phát hiện ra một dòng chữ cổ, bị che mờ bởi rêu phong.
En: In a quiet corner, Lan discovered an ancient inscription, partially obscured by moss.
Vi: Nó kể lại câu chuyện về một nhân vật hoàng gia ít được biết đến.
En: It recounted the story of
Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2026-05-25-22-34-01-vi
Story Transcript:
Vi: Trong ánh nắng rực rỡ của mùa xuân, ba người bạn trẻ Lan, Tuấn và Minh bước vào Kinh Thành Huế.
En: In the brilliant spring sunlight, the three young friends Lan, Tuấn, and Minh entered the Kinh Thành of Huế.
Vi: Nơi này như một bức tranh lịch sử sống động, với những cung điện cổ kính, vườn hoa lộng lẫy và dòng người nhộn nhịp.
En: This place was like a vivid historical painting, with ancient palaces, magnificent gardens, and bustling crowds.
Vi: Lan cảm thấy háo hức như đang bước vào quá khứ.
En: Lan felt excited, as if she were stepping into the past.
Vi: Cô yêu lịch sử và văn hóa, và lần này, cô có mục tiêu rõ ràng: tìm một điều gì đó đặc biệt để viết vào báo cáo sử học của mình.
En: She loved history and culture, and this time, she had a clear goal: to find something special to write in her history report.
Vi: Tuấn, bạn thân nhất của Lan, luôn thích phiêu lưu.
En: Tuấn, Lan's best friend, always loved adventure.
Vi: Cậu chạy khắp nơi, chỉ vào những chi tiết thú vị.
En: He ran everywhere, pointing out interesting details.
Vi: Còn Minh, một bạn học chăm chỉ nhưng khá khó tính, thường chỉ tin vào sự thật hơn là truyền thuyết.
En: Meanwhile, Minh, a diligent but somewhat skeptical classmate, tended to believe in facts rather than legends.
Vi: Minh nhăn nhó khi nghe Tuấn kể về các truyền thuyết xung quanh Kinh Thành.
En: Minh frowned when he heard Tuấn talk about the legends surrounding the imperial city.
Vi: Trước sự đông đúc và thông tin quá tải, Lan cảm thấy hơi choáng ngợp.
En: Faced with the crowds and information overload, Lan felt a bit overwhelmed.
Vi: Cô quyết định sẽ tìm kiếm một phần ít được biết đến của Kinh Thành, cách xa các tour du lịch hướng dẫn.
En: She decided she would search for a lesser-known part of the citadel, away from the guided tours.
Vi: Lan thuyết phục Tuấn giúp mình khám phá, và đồng thời cố gắng khiến Minh hứng thú tham gia.
En: Lan persuaded Tuấn to help her explore, while also trying to get Minh excited to join in.
Vi: Họ dần tách khỏi đám đông, tự mình khám phá các góc khuất.
En: They gradually separated from the crowd, exploring hidden corners on their own.
Vi: Ở một góc yên tĩnh, Lan phát hiện ra một dòng chữ cổ, bị che mờ bởi rêu phong.
En: In a quiet corner, Lan discovered an ancient inscription, partially obscured by moss.
Vi: Nó kể lại câu chuyện về một nhân vật hoàng gia ít được biết đến.
En: It recounted the story of
Courage in Hạ Long Bay: A Lesson in Friendship and Self-Care
May 25, 2026
Fluent Fiction - Vietnamese: Courage in Hạ Long Bay: A Lesson in Friendship and Self-Care
Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2026-05-25-07-38-20-vi
Story Transcript:
Vi: Một làn sương mờ nhẹ nhàng phủ lên vịnh Hạ Long vào ngày nọ.
En: A gentle mist lightly covered vịnh Hạ Long one day.
Vi: Nước biển xanh ngắt nằm bên dưới những cột núi đá vôi đồ sộ.
En: The deep blue sea lay beneath the towering limestone pillars.
Vi: Những chiếc thuyền nhẹ nhàng lướt trên mặt nước, chở những vị khách từ khắp nơi đến tham quan.
En: Boats glided gently on the water, carrying visitors from all over to sightsee.
Vi: Đó là ngày Vesak, ngày Phật Đản sinh, nên bầu không khí càng thêm sống động với tiếng chuông chùa vang vọng từ bờ.
En: It was Vesak, the Buddha's birthday, so the atmosphere was even more lively with the sound of temple bells echoing from the shore.
Vi: Anh và Thi đứng trên boong tàu, hít thở khí trời trong lành.
En: Anh and Thi stood on the deck of the boat, breathing the fresh air.
Vi: Thi như thường lệ, háo hức khám phá, trong khi Anh kìm nén nỗi sợ hãi biển cả đang âm ỉ trong lòng.
En: Thi, as usual, was eager to explore, while Anh suppressed a simmering fear of the sea inside him.
Vi: Anh muốn chuyến đi này bình yên và ý nghĩa.
En: Anh wanted this trip to be peaceful and meaningful.
Vi: Nhưng rồi, anh bất ngờ cảm thấy da nổi mẩn đỏ, cổ họng ngứa rát.
En: But then, he suddenly felt a rash rising on his skin, and his throat became itchy and burning.
Vi: Anh cố gắng giữ bình tĩnh.
En: Anh tried to keep calm.
Vi: "Không sao đâu," anh nghĩ, hy vọng rằng phản ứng sẽ tự qua.
En: "It's okay," he thought, hoping the reaction would pass on its own.
Vi: Thế nhưng, từng phút trôi qua, cảm giác khó chịu càng tăng lên.
En: However, as each minute passed, the discomfort increased.
Vi: Mặt Anh trở nên đỏ ửng và tim đập nhanh.
En: Anh's face became flushed, and his heart raced.
Vi: Thi vẫn thoải mái chụp hình, không hay biết điều gì đang diễn ra.
En: Thi was still comfortably taking pictures, unaware of what was happening.
Vi: Cuối cùng, Anh không thể chịu nổi nữa.
En: Finally, Anh couldn't stand it any longer.
Vi: Cơn ho nổ ra và ánh mắt lẩn trốn của Anh không qua khỏi mắt Thi.
En: A cough erupted, and Anh's evasive eyes did not escape Thi's notice.
Vi: "Anh, cậu sao thế?
En: "Anh, what's wrong?"
Vi: " Thi hỏi, khuôn mặt lo lắng.
En: Thi asked, his face worried.
Vi: Anh thở hổn hển: "Tớ nghĩ tớ bị dị ứng.
En: Anh gasped: "I think I’m having an allergic reaction.
Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2026-05-25-07-38-20-vi
Story Transcript:
Vi: Một làn sương mờ nhẹ nhàng phủ lên vịnh Hạ Long vào ngày nọ.
En: A gentle mist lightly covered vịnh Hạ Long one day.
Vi: Nước biển xanh ngắt nằm bên dưới những cột núi đá vôi đồ sộ.
En: The deep blue sea lay beneath the towering limestone pillars.
Vi: Những chiếc thuyền nhẹ nhàng lướt trên mặt nước, chở những vị khách từ khắp nơi đến tham quan.
En: Boats glided gently on the water, carrying visitors from all over to sightsee.
Vi: Đó là ngày Vesak, ngày Phật Đản sinh, nên bầu không khí càng thêm sống động với tiếng chuông chùa vang vọng từ bờ.
En: It was Vesak, the Buddha's birthday, so the atmosphere was even more lively with the sound of temple bells echoing from the shore.
Vi: Anh và Thi đứng trên boong tàu, hít thở khí trời trong lành.
En: Anh and Thi stood on the deck of the boat, breathing the fresh air.
Vi: Thi như thường lệ, háo hức khám phá, trong khi Anh kìm nén nỗi sợ hãi biển cả đang âm ỉ trong lòng.
En: Thi, as usual, was eager to explore, while Anh suppressed a simmering fear of the sea inside him.
Vi: Anh muốn chuyến đi này bình yên và ý nghĩa.
En: Anh wanted this trip to be peaceful and meaningful.
Vi: Nhưng rồi, anh bất ngờ cảm thấy da nổi mẩn đỏ, cổ họng ngứa rát.
En: But then, he suddenly felt a rash rising on his skin, and his throat became itchy and burning.
Vi: Anh cố gắng giữ bình tĩnh.
En: Anh tried to keep calm.
Vi: "Không sao đâu," anh nghĩ, hy vọng rằng phản ứng sẽ tự qua.
En: "It's okay," he thought, hoping the reaction would pass on its own.
Vi: Thế nhưng, từng phút trôi qua, cảm giác khó chịu càng tăng lên.
En: However, as each minute passed, the discomfort increased.
Vi: Mặt Anh trở nên đỏ ửng và tim đập nhanh.
En: Anh's face became flushed, and his heart raced.
Vi: Thi vẫn thoải mái chụp hình, không hay biết điều gì đang diễn ra.
En: Thi was still comfortably taking pictures, unaware of what was happening.
Vi: Cuối cùng, Anh không thể chịu nổi nữa.
En: Finally, Anh couldn't stand it any longer.
Vi: Cơn ho nổ ra và ánh mắt lẩn trốn của Anh không qua khỏi mắt Thi.
En: A cough erupted, and Anh's evasive eyes did not escape Thi's notice.
Vi: "Anh, cậu sao thế?
En: "Anh, what's wrong?"
Vi: " Thi hỏi, khuôn mặt lo lắng.
En: Thi asked, his face worried.
Vi: Anh thở hổn hển: "Tớ nghĩ tớ bị dị ứng.
En: Anh gasped: "I think I’m having an allergic reaction.